độc huyền

độc huyền

Một nhạc sĩ đang chơi đàn độc huyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc cụ một dây: "độc huyền" chỉ một loại nhạc cụ chỉ một dây duy nhất, thường được gảy hoặc kéo để tạo ra âm thanh. Từ này thường dùng để chỉ đàn độc huyền (monocorde) trong âm nhạc.
    • Âm nhạc đơn điệu: Trong nghĩa bóng, "độc huyền" còn ám chỉ sự đơn điệu, thiếu phong phú, như chỉ một âm thanh duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nhạc cụ):

    • Độc huyền một nhạc cụ cổ, ít được sử dụng trong dàn nhạc hiện đại. (Độc huyền loại đàn một dây, hiếm khi xuất hiện trong âm nhạc ngày nay.)
    • Người nghệ sĩ chơi độc huyền tạo ra âm thanh trầm bổng đầy cảm xúc. (Người nghệ sĩ biểu diễn với nhạc cụ một dây, tạo ra những giai điệu phong phú.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Cuộc sống của anh ấy như một bản độc huyền, lặp đi lặp lại những thói quen . (Cuộc sống của anh ấy đơn điệu, thiếu thay đổi.)
    • Bài phát biểu chỉ độc huyền, không điểm nhấn. (Bài nói chuyện nhàm chán, thiếu sức hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độc huyền cầm": Một biến thể của "độc huyền", chỉ cây đàn một dây.

    • Độc huyền cầm nhạc cụ truyền thống của một số dân tộc. (Độc huyền cầm loại đàn một dây trong văn hoá dân gian.)
  • "độc huyền như tấu": Thành ngữ chỉ việc chỉ một người nói hoặc hành động, không sự tương tác.

    • Trong cuộc họp, ông ấy độc huyền như tấu, không ai cơ hội phát biểu. (Ông ấy nói một mình, không ai tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Độc (tính từ): một, duy nhất.

    • Độc nhấtnhị. (Chỉ một, không thứ hai.)
  • Huyền (danh từ): dây đàn, âm thanh.

    • Huyền âm. (Âm thanh của dây đàn.)
  • Độc tấu (danh từ): hình thức biểu diễn một mình.

    • Buổi độc tấu piano. (Buổi biểu diễn piano một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn dây: chỉ nhạc cụ một dây.
  • Đơn điệu: thiếu sự đa dạng, phong phú.
Thành ngữ liên quan
  • Độc huyền đàn: Chỉ việc tự mình làm mọi việc, không sự hỗ trợ.
    • Anh ấy độc huyền đàn trong dự án này, không ai giúp đỡ. (Anh ấy tự mình làm tất cả.)